- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
truyền dữ liệu; truyền tải dữ liệu
Tốc độ truyền dữ liệu rất nhanh.
truyền dữ liệu; truyền tải dữ liệu
Tốc độ truyền dữ liệu rất nhanh.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
truyền dữ liệu; truyền tải dữ liệu
truyền dữ liệu; truyền tải dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.