- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
thư mục; bìa hồ sơ
Xin hãy đặt tài liệu vào trong thư mục.
thư mục; bìa hồ sơ
Xin hãy đặt tài liệu vào trong thư mục.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
thư mục; bìa hồ sơ
thư mục; bìa hồ sơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.