- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
tháo chạy vốn; dòng vốn chảy ra nước ngoài
Dòng vốn chảy ra có tác động tiêu cực đến nền kinh tế.
tháo chạy vốn; dòng vốn chảy ra nước ngoài
Dòng vốn chảy ra có tác động tiêu cực đến nền kinh tế.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
tháo chạy vốn; dòng vốn chảy ra nước ngoài
tháo chạy vốn; dòng vốn chảy ra nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.