- 貝bối(tiền, của cải (vỏ sò))
- 者giả(người, kẻ)
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
thề độc; thề thốt; thề non hẹn biển
Anh ấy thề sẽ không bao giờ nói dối nữa.
thề độc; thề thốt; thề non hẹn biển
Anh ấy thề sẽ không bao giờ nói dối nữa.
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
thề độc; thề thốt; thề non hẹn biển
thề độc; thề thốt; thề non hẹn biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.