- 尚thượng(còn, hơn, tôn trọng)
- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
thưởng phạt; khen thưởng và trừng phạt
Thưởng phạt phân minh.
thưởng phạt; khen thưởng và trừng phạt
Thưởng phạt phân minh.
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
thưởng phạt; khen thưởng và trừng phạt
thưởng phạt; khen thưởng và trừng phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.