- 尚thượng(còn, hơn, tôn trọng)
- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
thợ săn tiền thưởng
Anh ấy là một thợ săn tiền thưởng.
thợ săn tiền thưởng
Anh ấy là một thợ săn tiền thưởng.
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thợ săn tiền thưởng
thợ săn tiền thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.