- 束thúc(bó lại, ràng buộc)
- 負phụ(mang nợ, gánh chịu)
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Liberia (Đài Loan)
Liberia (Đài Loan)
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Liberia (Đài Loan)
Liberia (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.