lời văn rườm rà; từ ngữ thừa
lời thừa; văn phong dài dòng; (ngôn ngữ học) thừa ngữ
lời văn rườm rà; từ ngữ thừa
lời thừa; văn phong dài dòng; (ngôn ngữ học) thừa ngữ
lời văn rườm rà; từ ngữ thừa
lời văn rườm rà; từ ngữ thừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.