- 貝bối(tiền, vỏ sò (biểu tượng tài sản))
- 兼kiêm(kiêm nhiều thứ cùng lúc)
Kiếm tiền là gom nhiều khoản lợi vào tay cùng một lúc.
kiếm được; thu lợi
mưu lợi; trục lợi
Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.
kiếm được; thu lợi
mưu lợi; trục lợi
Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.
Kiếm tiền là gom nhiều khoản lợi vào tay cùng một lúc.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Kiếm tiền là gom nhiều khoản lợi vào tay cùng một lúc.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
kiếm được; thu lợi
kiếm được; thu lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.