- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
trường đua ngựa
trường đua ngựa
đường đua; đường trường
Trên trường đua có rất nhiều ngựa.
trường đua ngựa
trường đua ngựa
đường đua; đường trường
Trên trường đua có rất nhiều ngựa.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trường đua ngựa
trường đua ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.