- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
tán đồng; đồng ý; ủng hộ
中同意或支持某个想法、意见或做法tóngyì huò zhīchí mǒu ge xiǎngfǎ、yìjian huò zuòfǎ
Tôi tán thành quan điểm của bạn.
tán đồng; đồng ý; ủng hộ
中同意或支持某个想法、意见或做法tóngyì huò zhīchí mǒu ge xiǎngfǎ、yìjian huò zuòfǎ
Tôi tán thành quan điểm của bạn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
tán đồng; đồng ý; ủng hộ
tán đồng; đồng ý; ủng hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.