- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Zambia (Zăm-bi-a); Tán Tỷ Á
Zambia (Zăm-bi-a); Tán Tỷ Á
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Zambia (Zăm-bi-a); Tán Tỷ Á
Zambia (Zăm-bi-a); Tán Tỷ Á
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.