- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đứt gãy theo phương (địa chất)
đứt gãy theo phương (địa chất)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
đứt gãy theo phương (địa chất)
đứt gãy theo phương (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.