- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đặt cược trực tiếp (trong khi trận đấu đang diễn ra); cá cược live
Anh ấy thích chơi cá cược trực tiếp.
đặt cược trong khi trận đấu đang diễn ra; cá cược trực tiếp (live betting)
đặt cược trực tiếp (trong khi trận đấu đang diễn ra); cá cược live
Anh ấy thích chơi cá cược trực tiếp.
đặt cược trong khi trận đấu đang diễn ra; cá cược trực tiếp (live betting)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
đặt cược trực tiếp (trong khi trận đấu đang diễn ra); cá cược live
đặt cược trực tiếp (trong khi trận đấu đang diễn ra); cá cược live
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.