- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi qua; bước qua
中经过某个地方;从某处通过jīngguò mǒu ge dìfang; cóng mǒu chù tōngguò
Tôi đi qua con phố đó.
đi qua; bước qua
中经过某个地方或时间jīngguò mǒu ge dìfang huò shíjiān
đi qua; bước qua
中经过某个地方;从某处通过jīngguò mǒu ge dìfang; cóng mǒu chù tōngguò
Tôi đi qua con phố đó.
đi qua; bước qua
中经过某个地方或时间jīngguò mǒu ge dìfang huò shíjiān
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
đi qua; bước qua
đi qua; bước qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.