- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
không kịp; không đủ thời gian
Tôi không kịp ra sân bay rồi.
không kịp; không còn kịp nữa
Tôi không kịp rồi.
không kịp; không đủ thời gian
Tôi không kịp ra sân bay rồi.
không kịp; không còn kịp nữa
Tôi không kịp rồi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
không kịp; không đủ thời gian
không kịp; không đủ thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.