- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
tận diệt; giết sạch không tha một ai [thành ngữ]
Họ giết kẻ thù không chừa một ai.
tiêu diệt đến tận cùng; không để lại một mống [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc một cách tàn nhẫn.
tru diệt; tiêu diệt
tận diệt; giết sạch không tha một ai [thành ngữ]
Họ giết kẻ thù không chừa một ai.
tiêu diệt đến tận cùng; không để lại một mống [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc một cách tàn nhẫn.
tru diệt; tiêu diệt
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
tận diệt; giết sạch không tha một ai [thành ngữ]
tận diệt; giết sạch không tha một ai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ tiêu diệt kẻ thù không chừa một ai.
nhổ tận gốc; diệt trừ
Chúng ta không thể tận diệt kẻ thù.
Họ tiêu diệt kẻ thù không chừa một ai.
nhổ tận gốc; diệt trừ
Chúng ta không thể tận diệt kẻ thù.