- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
kịp thời gian; kịp (làm gì đó)
Chúng ta kịp ra sân bay.
kịp thời gian; kịp (làm gì đó)
Chúng ta kịp ra sân bay.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
kịp thời gian; kịp (làm gì đó)
kịp thời gian; kịp (làm gì đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.