- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
đuổi kịp Anh, vượt qua Mỹ (mục tiêu kinh tế thời Mao)
Chúng ta đuổi kịp Anh và vượt Mỹ.
đuổi kịp Anh, vượt qua Mỹ (mục tiêu kinh tế thời Mao)
Chúng ta đuổi kịp Anh và vượt Mỹ.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
đuổi kịp Anh, vượt qua Mỹ (mục tiêu kinh tế thời Mao)
đuổi kịp Anh, vượt qua Mỹ (mục tiêu kinh tế thời Mao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.