- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
đánh xe; lái xe ngựa
Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
đánh xe; lái xe ngựa
Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đánh xe; lái xe ngựa
đánh xe; lái xe ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.