- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bốc cháy; bắt lửa; nổi lửa nấu ăn
中开始燃烧;点火烧饭kāishǐ ránshāo;diǎnhuǒ shāofàn
Anh ấy nấu cơm mỗi sáng.
bắt lửa; bén lửa
中开始燃烧;着火kāishǐ ránshāo; zhàohuǒ
Ngôi nhà cháy rồi!
bốc cháy; bắt lửa; nổi lửa nấu ăn
中开始燃烧;点火烧饭kāishǐ ránshāo;diǎnhuǒ shāofàn
Anh ấy nấu cơm mỗi sáng.
bắt lửa; bén lửa
中开始燃烧;着火kāishǐ ránshāo; zhàohuǒ
Ngôi nhà cháy rồi!
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
bốc cháy; bắt lửa; nổi lửa nấu ăn
bốc cháy; bắt lửa; nổi lửa nấu ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
中发生火灾;忽然生气fāshēng huǒzāi;húrán shēngqì
Anh ấy rất dễ nổi nóng.
bốc cháy; bùng lửa; nổi giận
中发生火灾;忽然生气fāshēng huǒzāi;húrán shēngqì
Anh ấy rất dễ nổi nóng.