- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
中生气;发怒shēngqì;fānù
Anh ấy rất dễ nổi nóng.
nổ; bùng nổ; phát nổ
中火药或炸药引爆huǒyào huò zhàyào yǐnbào
bắt lửa; bốc cháy
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
中生气;发怒shēngqì;fānù
Anh ấy rất dễ nổi nóng.
nổ; bùng nổ; phát nổ
中火药或炸药引爆huǒyào huò zhàyào yǐnbào
bắt lửa; bốc cháy
中物质受热开始燃烧wùzhì shòuhuà kāishǐ ránshāo
Căn nhà này cháy rồi.
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
中点燃;使燃烧diǎnrán; shǐ ránshāo
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Căn nhà này cháy rồi.
châm lửa; kích hỏa; đốt cháy
中点燃;使燃烧diǎnrán; shǐ ránshāo