- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
bắt lửa; bén lửa
中开始燃烧kāishǐ ránshāo
Nhà cháy rồi!
bắt lửa; bén lửa
中开始燃烧kāishǐ ránshāo
Nhà cháy rồi!
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
bắt lửa; bén lửa
bắt lửa; bén lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.