- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
kiện; khởi kiện; tố cáo
中向法院告某人的坏行为,请求法院判决xiàng fǎyuàn gào mǒurén de huài xíngwéi, qǐngqiú fǎyuàn pànJué
Anh ấy quyết định kiện công ty đó.
khởi tố; kiện; truy tố
中向法院正式提出控告某人的请求xiàng fǎyuàn zhèngshì tíchū kòngggào mǒurén de qǐngqiú
khởi tố; truy tố; kiện tụng
kiện; khởi kiện; tố cáo
中向法院告某人的坏行为,请求法院判决xiàng fǎyuàn gào mǒurén de huài xíngwéi, qǐngqiú fǎyuàn pànJué
Anh ấy quyết định kiện công ty đó.
khởi tố; kiện; truy tố
中向法院正式提出控告某人的请求xiàng fǎyuàn zhèngshì tíchū kòngggào mǒurén de qǐngqiú
khởi tố; truy tố; kiện tụng
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
kiện; khởi kiện; tố cáo
kiện; khởi kiện; tố cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中向法院控告某人的违法行为xiàng fǎyuàn kònggào mǒurén de wéifǎ xíngwéi
Anh ấy đã bị khởi tố.
中向法院控告某人的违法行为xiàng fǎyuàn kònggào mǒurén de wéifǎ xíngwéi
Anh ấy đã bị khởi tố.