- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
Hệ thống phóng máy bay là một phần quan trọng của tàu sân bay.
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
Hệ thống phóng máy bay là một phần quan trọng của tàu sân bay.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.