- 走tẩu(chạy, đi)
- 㐱chẩn(tóc rậm)
Tranh thủ (趁) là nhanh chân chạy (走) đúng lúc thuận tiện.
nhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
nhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
中利用某个机会或时机做某事lìyòng mǒuɡe jīhuì huò shíjī zuò mǒushì
Ăn khi còn nóng đi!
nhân cơ hội; tranh thủ; thừa lúc
中利用某个机会或时机去做某事lìyòng mǒuge jīhuì huò shíjī qù zuò mǒushì
Tranh thủ (趁) là nhanh chân chạy (走) đúng lúc thuận tiện.
nhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
中利用某个机会或时机做某事lìyòng mǒuɡe jīhuì huò shíjī zuò mǒushì
Ăn khi còn nóng đi!
nhân cơ hội; tranh thủ; thừa lúc
中利用某个机会或时机去做某事lìyòng mǒuge jīhuì huò shíjī qù zuò mǒushì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.