- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
quét siêu âm; chụp siêu âm
Bác sĩ đã làm siêu âm cho tôi.
quét siêu âm; chụp siêu âm
Bác sĩ đã làm siêu âm cho tôi.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
quét siêu âm; chụp siêu âm
quét siêu âm; chụp siêu âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.