- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu phẳng; siêu mặt phẳng (toán học)
Siêu phẳng là một khái niệm trong toán học.
siêu phẳng; siêu mặt phẳng (toán học)
Siêu phẳng là một khái niệm trong toán học.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
siêu phẳng; siêu mặt phẳng (toán học)
siêu phẳng; siêu mặt phẳng (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.