- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
máy tính siêu tốc; siêu máy tính
Tốc độ của siêu máy tính rất nhanh.
máy tính siêu tốc; siêu máy tính
Tốc độ của siêu máy tính rất nhanh.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
máy tính siêu tốc; siêu máy tính
máy tính siêu tốc; siêu máy tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.