- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu nhiên; siêu tự nhiên
中超越自然规律的;不符合常理的现象chāoyuè zìrán guīlǜ de;bù fúhé chánglǐ de xiànxiàng
Anh ấy tin vào các hiện tượng siêu nhiên.
siêu nhiên; siêu tự nhiên
中超越自然规律的;不符合常理的现象chāoyuè zìrán guīlǜ de;bù fúhé chánglǐ de xiànxiàng
Anh ấy tin vào các hiện tượng siêu nhiên.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
siêu nhiên; siêu tự nhiên
siêu nhiên; siêu tự nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.