- 走tẩu(chạy, đi)
- 戉việt(cái rìu)
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
vượt biên (thường là bất hợp pháp)
Anh ta đã vượt biên vào một quốc gia khác.
vượt biên; vượt qua biên giới trái phép
vượt biên (thường là bất hợp pháp)
Anh ta đã vượt biên vào một quốc gia khác.
vượt biên; vượt qua biên giới trái phép
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
vượt biên (thường là bất hợp pháp)
vượt biên (thường là bất hợp pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.