- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
sân bóng đá
Có rất nhiều học sinh trên sân bóng đá.
sân bóng đá
sân bóng đá
Có rất nhiều học sinh trên sân bóng đá.
sân bóng đá
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
sân bóng đá
sân bóng đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.