- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
hiện lên sinh động trên trang giấy [thành ngữ]
Những bức tranh của anh ấy hiện lên sống động trên giấy.
nổi bật rõ rệt; hiện ra sinh động
Những bức tranh của anh ấy sống động như thật.
hiện lên sinh động trên trang giấy [thành ngữ]
Những bức tranh của anh ấy hiện lên sống động trên giấy.
nổi bật rõ rệt; hiện ra sinh động
Những bức tranh của anh ấy sống động như thật.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
hiện lên sinh động trên trang giấy [thành ngữ]
hiện lên sinh động trên trang giấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.