- 足túc(chân, bàn chân)
- 失thất(mất, tuột khỏi)
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
ngã ngồi phịch xuống; bất ngờ rơi vào tư thế ngồi
Anh ấy ngã ngồi xuống đất.
ngã ngồi phịch xuống; bất ngờ rơi vào tư thế ngồi
Anh ấy ngã ngồi xuống đất.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngã ngồi phịch xuống; bất ngờ rơi vào tư thế ngồi
ngã ngồi phịch xuống; bất ngờ rơi vào tư thế ngồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.