- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
chạy điểm chuẩn; benchmark (máy tính, điện thoại, CPU...)
Điện thoại này có điểm benchmark rất cao.
chạy điểm chuẩn; điểm benchmark
Điểm benchmark của chiếc điện thoại này rất cao.
chạy điểm (đơn vị tính điểm trong cricket); (tin học) chạy benchmark
chạy điểm chuẩn; benchmark (máy tính, điện thoại, CPU...)
Điện thoại này có điểm benchmark rất cao.
chạy điểm chuẩn; điểm benchmark
Điểm benchmark của chiếc điện thoại này rất cao.
chạy điểm (đơn vị tính điểm trong cricket); (tin học) chạy benchmark
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
chạy điểm chuẩn; benchmark (máy tính, điện thoại, CPU...)
chạy điểm chuẩn; benchmark (máy tính, điện thoại, CPU...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy ghi điểm rất cao trong trận đấu này.
chạy điểm; rửa tiền (nhận hoa hồng để chuyển tiền bất hợp pháp)
Anh ấy ghi điểm rất cao trong trận đấu này.
chạy điểm; rửa tiền (nhận hoa hồng để chuyển tiền bất hợp pháp)