- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
người hầu bàn (cũ); bồi bàn
Trước đây anh ấy là người chạy bàn.
người hầu bàn (cũ); bồi bàn
Trước đây anh ấy là người chạy bàn.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
người hầu bàn (cũ); bồi bàn
người hầu bàn (cũ); bồi bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.