- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
phi ngựa chiếm đất (tranh nhau giành thị phần/lãnh địa mới) [thành ngữ]
Họ nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường bằng cách chạy đua giành đất.
phi ngựa chiếm đất (tranh nhau giành thị phần/lãnh địa mới) [thành ngữ]
Họ nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường bằng cách chạy đua giành đất.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
phi ngựa chiếm đất (tranh nhau giành thị phần/lãnh địa mới) [thành ngữ]
phi ngựa chiếm đất (tranh nhau giành thị phần/lãnh địa mới) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.