- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
đón giao thừa; chào năm mới; vượt qua năm cũ sang năm mới
Chúng ta cùng đi đón giao thừa nhé!
đón giao thừa; đón năm mới; xuyên năm (hoạt động kéo dài qua thời khắc giao thừa)
đón giao thừa; chào năm mới; vượt qua năm cũ sang năm mới
Chúng ta cùng đi đón giao thừa nhé!
đón giao thừa; đón năm mới; xuyên năm (hoạt động kéo dài qua thời khắc giao thừa)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
đón giao thừa; chào năm mới; vượt qua năm cũ sang năm mới
đón giao thừa; chào năm mới; vượt qua năm cũ sang năm mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.