- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
cầu vượt biển; cầu lớn vượt qua eo biển
Cây cầu vượt biển này rất dài.
cầu vượt biển; cầu lớn vượt qua eo biển
Cây cầu vượt biển này rất dài.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu vượt biển; cầu lớn vượt qua eo biển
cầu vượt biển; cầu lớn vượt qua eo biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.