- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
vượt cha; hơn cha (con cái tài giỏi hơn cha)
Anh ấy đã vượt qua cha mình, thành công hơn bố anh ấy.
vượt cha; hơn cha (con cái tài giỏi hơn cha)
Anh ấy đã vượt qua cha mình, thành công hơn bố anh ấy.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
vượt cha; hơn cha (con cái tài giỏi hơn cha)
vượt cha; hơn cha (con cái tài giỏi hơn cha)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.