- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
xuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ
Giao tiếp đa ngôn ngữ ngày càng phổ biến.
đa ngôn ngữ; xuyên ngôn ngữ
Anh ấy là một người đa ngôn ngữ.
xuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ
Giao tiếp đa ngôn ngữ ngày càng phổ biến.
đa ngôn ngữ; xuyên ngôn ngữ
Anh ấy là một người đa ngôn ngữ.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
xuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ
xuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.