- 足túc(bàn chân, bước đi)
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.