- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường đắp cao; đê đường (bờ đất đắp cho đường bộ hoặc đường sắt)
Con đê này rất dài.
đường đắp cao; đê đường (bờ đất đắp cho đường bộ hoặc đường sắt)
Con đê này rất dài.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đê là bờ đất đắp lên để ngăn nước lũ.
đường đắp cao; đê đường (bờ đất đắp cho đường bộ hoặc đường sắt)
đường đắp cao; đê đường (bờ đất đắp cho đường bộ hoặc đường sắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.