- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy lò cò; nhảy một chân
Anh ấy nhảy lò cò một chân.
nhảy lò cò; nhảy một chân
Anh ấy nhảy lò cò một chân.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
nhảy lò cò; nhảy một chân
nhảy lò cò; nhảy một chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.