- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
thoát khỏi hố lửa; thoát khỏi địa ngục trần gian [thành ngữ]
Cuối cùng cô ấy cũng thoát khỏi địa ngục trần gian.
thoát khỏi vũng lầy; thoát ra khỏi cảnh địa ngục trần gian
Cuối cùng cô ấy cũng thoát khỏi cảnh khổ cực.
thoát khỏi hố lửa; thoát khỏi địa ngục trần gian [thành ngữ]
Cuối cùng cô ấy cũng thoát khỏi địa ngục trần gian.
thoát khỏi vũng lầy; thoát ra khỏi cảnh địa ngục trần gian
Cuối cùng cô ấy cũng thoát khỏi cảnh khổ cực.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
thoát khỏi hố lửa; thoát khỏi địa ngục trần gian [thành ngữ]
thoát khỏi hố lửa; thoát khỏi địa ngục trần gian [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.