- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy cầu trượt tuyết; nhảy ván trượt tuyết
Nhảy cầu trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông.
nhảy cầu trượt tuyết; nhảy ván trượt tuyết
Nhảy cầu trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
nhảy cầu trượt tuyết; nhảy ván trượt tuyết
nhảy cầu trượt tuyết; nhảy ván trượt tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.