- 足túc(chân, bàn chân)
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
xe trượt; xe scooter
Anh ấy đi xe tay ga đi làm.
xe trượt; xe scooter
Anh ấy đi xe tay ga đi làm.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe trượt; xe scooter
xe trượt; xe scooter
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.