- 足túc(bàn chân)
- 采thái(hái, thu nhặt)
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
đạp phanh; đạp thắng
Xin hãy đạp phanh.
đạp phanh; thắng xe
Xin hãy đạp phanh!
đạp phanh; đạp thắng
Xin hãy đạp phanh.
đạp phanh; thắng xe
Xin hãy đạp phanh!
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đạp phanh; đạp thắng
đạp phanh; đạp thắng