- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đi bộ thủng thẳng; thong thả bước đi
Anh ấy đang đi dạo trong vườn.
đi bộ thủng thẳng; thong thả bước đi
Anh ấy đang đi dạo trong vườn.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
đi bộ thủng thẳng; thong thả bước đi
đi bộ thủng thẳng; thong thả bước đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.