- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
suy thoái; suy giảm; xuống dốc
Anh ấy loạng choạng không tiến lên được, không thể tiếp tục.
đi loạng choạng không tiến được; giậm chân tại chỗ
Anh ấy chần chừ không tiến lên, không biết phải làm sao.
suy thoái; suy giảm; xuống dốc
Anh ấy loạng choạng không tiến lên được, không thể tiếp tục.
đi loạng choạng không tiến được; giậm chân tại chỗ
Anh ấy chần chừ không tiến lên, không biết phải làm sao.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
suy thoái; suy giảm; xuống dốc
suy thoái; suy giảm; xuống dốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.